shot putter
Định nghĩa
Danh từ: Vận động viên ném tạ (môn điền kinh).
Ví dụ sử dụng
- (Vận động viên ném tạ luyện tập mỗi ngày để cải thiện kỹ thuật của mình.)
- (Cô ấy là một vận động viên ném tạ đẳng cấp thế giới đã giành được nhiều huy chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a dedicated shot putter": là một vận động viên ném tạ tận tụy.
- He became a dedicated shot putter after watching the Olympics. (Anh ấy trở thành một vận động viên ném tạ tận tụy sau khi xem Thế vận hội.)
- "professional shot putter": vận động viên ném tạ chuyên nghiệp.
- Many professional shot putters follow strict diet plans. (Nhiều vận động viên ném tạ chuyên nghiệp tuân theo chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Shot put (danh từ): môn ném tạ.
- The shot put is a track and field event. (Môn ném tạ là một sự kiện điền kinh.)
- Put (động từ): ném (tạ) trong môn ném tạ.
- He put the shot over 20 meters. (Anh ấy đã ném tạ xa hơn 20 mét.)
Từ đồng nghĩa
- Athlete: vận động viên (nói chung).
- Thrower: vận động viên ném (có thể áp dụng cho nhiều môn ném khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put in: đầu tư, dành thời gian (cho tập luyện).
- The shot putter put in hours of practice every day. (Vận động viên ném tạ dành hàng giờ luyện tập mỗi ngày.)
- Focus on: tập trung vào (một kỹ thuật cụ thể).
- The shot putter focused on his footwork during training. (Vận động viên ném tạ tập trung vào động tác chân trong quá trình luyện tập.)
Thành ngữ liên quan
- "Throw your weight behind something": dốc toàn lực ủng hộ điều gì đó (không trực tiếp liên quan đến ném tạ, nhưng dùng hình ảnh tương tự).
- The coach threw his weight behind the young shot putter. (Huấn luyện viên đã dốc toàn lực ủng hộ vận động viên ném tạ trẻ tuổi.)
- "Go the distance": vượt qua thử thách, hoàn thành cuộc thi (dùng để nói về sự bền bỉ).
- The shot putter went the distance in the competition, setting a new personal record. (Vận động viên ném tạ đã vượt qua thử thách trong cuộc thi, lập kỷ lục cá nhân mới.)